隔てる (へだてる) — ngăn cách, chia cách, cô lập
隔てる
ngăn cách
Tần suất #9784
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
hedateru
へだてる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へだてる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 隔てる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngăn cách
- chia cách
- cô lập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
隔てる へだてる |
隔てます へだてます |
| Present negative |
隔てない へだてない |
隔てません へだてません |
| Past |
隔てた へだてた |
隔てました へだてました |
| Past negative |
隔てなかった へだてなかった |
隔てませんでした へだてませんでした |
| Te-form |
隔てて へだてて |
隔てまして へだてまして |
| Potential |
隔てられる へだてられる |
隔てられます へだてられます |
| Potential negative |
隔てられない へだてられない |
隔てられません へだてられません |