Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

隔てる (へだてる) — ngăn cách, chia cách, cô lập

隔へだてる ngăn cách
Tần suất #9784 3 ký tự ichidan verb transitive

hedateru

へだてる
Pitch へだてる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 隔てる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngăn cách
  • chia cách
  • cô lập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

隔てる

へだてる

隔てます

へだてます

Present negative

隔てない

へだてない

隔てません

へだてません

Past

隔てた

へだてた

隔てました

へだてました

Past negative

隔てなかった

へだてなかった

隔てませんでした

へだてませんでした

Te-form

隔てて

へだてて

隔てまして

へだてまして

Potential

隔てられる

へだてられる

隔てられます

へだてられます

Potential negative

隔てられない

へだてられない

隔てられません

へだてられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.