隔てる (へだてる) — ngăn cách, chia cách, cô lập

へだてる ngăn cách
Tần suất #9784 3 ký tự ichidan verb · transitive

hedateru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngăn cách
  • chia cách
  • cô lập

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.