浴びせる (あびせる) — dội lên, trút xuống, tuôn ra

びせる dội lên
Tần suất #9783 Lớp 4 4 ký tự ichidan verb · transitive

abiseru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dội lên
  • trút xuống
  • tuôn ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.