隔離 (かくり) — cách ly, kiểm dịch

かく cách ly
Tần suất #6713 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

kakuri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cách ly
  • kiểm dịch

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.