隔離 (かくり) — cách ly, kiểm dịch
隔離
cách ly
Tần suất #6713
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
transitive
kakuri
かくり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かくり[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 隔離
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cách ly
- kiểm dịch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
隔離する かくりする |
隔離します かくりします |
| Present negative |
隔離しない かくりしない |
隔離しません かくりしません |
| Past |
隔離した かくりした |
隔離しました かくりしました |
| Past negative |
隔離しなかった かくりしなかった |
隔離しませんでした かくりしませんでした |
| Te-form |
隔離して かくりして |
隔離しまして かくりしまして |
| Potential |
隔離できる かくりできる |
隔離できます かくりできます |
| Potential negative |
隔離できない かくりできない |
隔離できません かくりできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.