Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

秘める (ひめる) — giấu kín, ẩn giấu, che giấu

秘ひめる giấu kín
Tần suất #5598 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb transitive

himeru

ひめる
Pitch ひめる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 秘める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giấu kín
  • ẩn giấu
  • che giấu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

秘める

ひめる

秘めます

ひめます

Present negative

秘めない

ひめない

秘めません

ひめません

Past

秘めた

ひめた

秘めました

ひめました

Past negative

秘めなかった

ひめなかった

秘めませんでした

ひめませんでした

Te-form

秘めて

ひめて

秘めまして

ひめまして

Potential

秘められる

ひめられる

秘められます

ひめられます

Potential negative

秘められない

ひめられない

秘められません

ひめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.