秘書 (ひしょ) — thư ký, bí thư

しょ thư ký
Tần suất #3903 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

hisho

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thư ký
  • bí thư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.