久しぶり (ひさしぶり) — lâu rồi không gặp, đã lâu

ひさしぶり lâu rồi không gặp
Tần suất #1135 Lớp 5 4 ký tự na-adjective

hisashiburi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lâu rồi không gặp
  • đã lâu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.