Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

革命 (かくめい) — cách mạng

革かく命めい cách mạng
Tần suất #1136 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kakumei

かくめい
Pitch かくめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 革命

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cách mạng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 国(くに)の しくみを 力(ちから)で 大(おお)きく かえる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.