革命 (かくめい) — cách mạng

かくめい cách mạng
Tần suất #1136 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kakumei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cách mạng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.