久しい (ひさしい) — lâu, đã lâu, cửu

ひさしい lâu
Tần suất #8304 Lớp 5 3 ký tự i-adjective

hisashii

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lâu
  • đã lâu
  • cửu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.