ひとまず (ひとまず) — for now, for the time being, for the present
ひとまず
for now
Ghi nhớ ひとまず
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- for now
- for the time being
- for the present