思案 (しあん) — suy xét, cân nhắc, tư án
思案
suy xét
Tần suất #9951
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shian
しあん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しあん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 思案
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- suy xét
- cân nhắc
- tư án
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
思案する しあんする |
思案します しあんします |
| Present negative |
思案しない しあんしない |
思案しません しあんしません |
| Past |
思案した しあんした |
思案しました しあんしました |
| Past negative |
思案しなかった しあんしなかった |
思案しませんでした しあんしませんでした |
| Te-form |
思案して しあんして |
思案しまして しあんしまして |
| Potential |
思案できる しあんできる |
思案できます しあんできます |
| Potential negative |
思案できない しあんできない |
思案できません しあんできません |