Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

思案 (しあん) — suy xét, cân nhắc, tư án

思し案あん suy xét
Tần suất #9951 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shian

しあん
Pitch しあん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 思案

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • suy xét
  • cân nhắc
  • tư án

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

思案する

しあんする

思案します

しあんします

Present negative

思案しない

しあんしない

思案しません

しあんしません

Past

思案した

しあんした

思案しました

しあんしました

Past negative

思案しなかった

しあんしなかった

思案しませんでした

しあんしませんでした

Te-form

思案して

しあんして

思案しまして

しあんしまして

Potential

思案できる

しあんできる

思案できます

しあんできます

Potential negative

思案できない

しあんできない

思案できません

しあんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.