Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ほぼ (ほぼ) — almost, nearly, for the most part

ほぼ almost
Tần suất #1305 Lớp 3 2 ký tự adverb

hobo

ほぼ
Post

Ghi nhớ ほぼ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • almost
  • nearly
  • for the most part

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ぜんぶでは ないが、それに ちかい ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.