単に (たんに) — chỉ, đơn thuần, đơn giản là

たん chỉ
Tần suất #1304 Lớp 4 2 ký tự adverb

tanni

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chỉ
  • đơn thuần
  • đơn giản là

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.