Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

褒める (ほめる) — khen ngợi, ca ngợi

褒ほめる khen ngợi
Tần suất #3968 3 ký tự ichidan verb transitive

homeru

ほめる
Pitch ほめる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 褒める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khen ngợi
  • ca ngợi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

褒める

ほめる

褒めます

ほめます

Present negative

褒めない

ほめない

褒めません

ほめません

Past

褒めた

ほめた

褒めました

ほめました

Past negative

褒めなかった

ほめなかった

褒めませんでした

ほめませんでした

Te-form

褒めて

ほめて

褒めまして

ほめまして

Potential

褒められる

ほめられる

褒められます

ほめられます

Potential negative

褒められない

ほめられない

褒められません

ほめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.