褒める (ほめる) — khen ngợi, ca ngợi
褒める
khen ngợi
Tần suất #3968
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
homeru
ほめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほめる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 褒める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khen ngợi
- ca ngợi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
褒める ほめる |
褒めます ほめます |
| Present negative |
褒めない ほめない |
褒めません ほめません |
| Past |
褒めた ほめた |
褒めました ほめました |
| Past negative |
褒めなかった ほめなかった |
褒めませんでした ほめませんでした |
| Te-form |
褒めて ほめて |
褒めまして ほめまして |
| Potential |
褒められる ほめられる |
褒められます ほめられます |
| Potential negative |
褒められない ほめられない |
褒められません ほめられません |