争う (あらそう) — tranh giành, tranh cãi, tranh chấp
争う
tranh giành
Tần suất #3969
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
arasou
あらそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あらそう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 争う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tranh giành
- tranh cãi
- tranh chấp
Usage examples
-
戦国時代には、各地の大名が争いました。
Sengoku jidai ni wa, kakuchi no daimyou ga arasoimashita.
During the Sengoku period, regional daimyo fought one another.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 武士の時代にも、畑と市場があった
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
争う あらそう |
争います あらそいます |
| Present negative |
争わない あらそわない |
争いません あらそいません |
| Past |
争った あらそった |
争いました あらそいました |
| Past negative |
争わなかった あらそわなかった |
争いませんでした あらそいませんでした |
| Te-form |
争って あらそって |
争いまして あらそいまして |
| Potential |
争える あらそえる |
争えます あらそえます |
| Potential negative |
争えない あらそえない |
争えません あらそえません |