Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

争う (あらそう) — tranh giành, tranh cãi, tranh chấp

争あらそう tranh giành
Tần suất #3969 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-u) intransitive

arasou

あらそう
Pitch あらそう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 争う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tranh giành
  • tranh cãi
  • tranh chấp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

争う

あらそう

争います

あらそいます

Present negative

争わない

あらそわない

争いません

あらそいません

Past

争った

あらそった

争いました

あらそいました

Past negative

争わなかった

あらそわなかった

争いませんでした

あらそいませんでした

Te-form

争って

あらそって

争いまして

あらそいまして

Potential

争える

あらそえる

争えます

あらそえます

Potential negative

争えない

あらそえない

争えません

あらそえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.