誉める (ほめる) — khen ngợi, tán dương, ca ngợi
誉める
khen ngợi
Tần suất #6350
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
homeru
ほめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほめる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 誉める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khen ngợi
- tán dương
- ca ngợi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
誉める ほめる |
誉めます ほめます |
| Present negative |
誉めない ほめない |
誉めません ほめません |
| Past |
誉めた ほめた |
誉めました ほめました |
| Past negative |
誉めなかった ほめなかった |
誉めませんでした ほめませんでした |
| Te-form |
誉めて ほめて |
誉めまして ほめまして |
| Potential |
誉められる ほめられる |
誉められます ほめられます |
| Potential negative |
誉められない ほめられない |
誉められません ほめられません |