Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

誉める (ほめる) — khen ngợi, tán dương, ca ngợi

誉ほめる khen ngợi
Tần suất #6350 3 ký tự ichidan verb transitive

homeru

ほめる
Pitch ほめる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 誉める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khen ngợi
  • tán dương
  • ca ngợi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

誉める

ほめる

誉めます

ほめます

Present negative

誉めない

ほめない

誉めません

ほめません

Past

誉めた

ほめた

誉めました

ほめました

Past negative

誉めなかった

ほめなかった

誉めませんでした

ほめませんでした

Te-form

誉めて

ほめて

誉めまして

ほめまして

Potential

誉められる

ほめられる

誉められます

ほめられます

Potential negative

誉められない

ほめられない

誉められません

ほめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.