Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

断定 (だんてい) — khẳng định, đoán định, kết luận

断だん定てい khẳng định
Tần suất #6349 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

dantei

だんてい
Pitch だんてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 断定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khẳng định
  • đoán định
  • kết luận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

断定する

だんていする

断定します

だんていします

Present negative

断定しない

だんていしない

断定しません

だんていしません

Past

断定した

だんていした

断定しました

だんていしました

Past negative

断定しなかった

だんていしなかった

断定しませんでした

だんていしませんでした

Te-form

断定して

だんていして

断定しまして

だんていしまして

Potential

断定できる

だんていできる

断定できます

だんていできます

Potential negative

断定できない

だんていできない

断定できません

だんていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.