断定 (だんてい) — khẳng định, đoán định, kết luận
断定
khẳng định
Tần suất #6349
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
dantei
だんてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だんてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 断定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khẳng định
- đoán định
- kết luận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
断定する だんていする |
断定します だんていします |
| Present negative |
断定しない だんていしない |
断定しません だんていしません |
| Past |
断定した だんていした |
断定しました だんていしました |
| Past negative |
断定しなかった だんていしなかった |
断定しませんでした だんていしませんでした |
| Te-form |
断定して だんていして |
断定しまして だんていしまして |
| Potential |
断定できる だんていできる |
断定できます だんていできます |
| Potential negative |
断定できない だんていできない |
断定できません だんていできません |