(ほら) — hang động, hang, động

ほら hang động
Tần suất #6481 1 ký tự noun

hora

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hang động
  • hang
  • động

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.