洞察 (どうさつ) — sự thấu hiểu, động sát, cái nhìn sâu sắc

どうさつ sự thấu hiểu
Tần suất #7704 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

dousatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự thấu hiểu
  • động sát
  • cái nhìn sâu sắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.