Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

洞察 (どうさつ) — sự thấu hiểu, động sát, cái nhìn sâu sắc

洞どう察さつ sự thấu hiểu
Tần suất #7704 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

dousatsu

どうさつ
Pitch どうさつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 洞察

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự thấu hiểu
  • động sát
  • cái nhìn sâu sắc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

洞察する

どうさつする

洞察します

どうさつします

Present negative

洞察しない

どうさつしない

洞察しません

どうさつしません

Past

洞察した

どうさつした

洞察しました

どうさつしました

Past negative

洞察しなかった

どうさつしなかった

洞察しませんでした

どうさつしませんでした

Te-form

洞察して

どうさつして

洞察しまして

どうさつしまして

Potential

洞察できる

どうさつできる

洞察できます

どうさつできます

Potential negative

洞察できない

どうさつできない

洞察できません

どうさつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.