洞察 (どうさつ) — sự thấu hiểu, động sát, cái nhìn sâu sắc
洞察
sự thấu hiểu
Tần suất #7704
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
dousatsu
どうさつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どうさつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 洞察
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự thấu hiểu
- động sát
- cái nhìn sâu sắc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
洞察する どうさつする |
洞察します どうさつします |
| Present negative |
洞察しない どうさつしない |
洞察しません どうさつしません |
| Past |
洞察した どうさつした |
洞察しました どうさつしました |
| Past negative |
洞察しなかった どうさつしなかった |
洞察しませんでした どうさつしませんでした |
| Te-form |
洞察して どうさつして |
洞察しまして どうさつしまして |
| Potential |
洞察できる どうさつできる |
洞察できます どうさつできます |
| Potential negative |
洞察できない どうさつできない |
洞察できません どうさつできません |