洞窟 (どうくつ) — hang động, động
洞窟
hang động
Tần suất #6587
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
doukutsu
どうくつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どうくつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 洞窟
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hang động
- động
Usage examples
-
日本のインディーを知る入口の一つに、Pixelという名前で知られる作り手と、『洞窟物語』があります。
Nihon no indii o shiru iriguchi no hitotsu ni, Pixel to iu namae de shirareru tsukurite to, "doukutsu monogatari" ga arimasu.
One introduction to Japanese indie games is the creator known as Pixel and his game Cave Story.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 インディー — 小さなチームの大きな選択