(ほう) — pháo, súng lớn, đại bác

ほう pháo
Tần suất #1688 1 ký tự noun

hou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pháo
  • súng lớn
  • đại bác

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.