Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

切れる (きれる) — đứt, hết hạn, sắc bén

切きれる đứt
Tần suất #1687 Lớp 2 3 ký tự auxiliary verb ichidan verb intransitive

kireru

きれる
Pitch きれる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 切れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đứt
  • hết hạn
  • sắc bén

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. はさみや ナイフで よく きる ことが できる。
  2. あった ものが なくなったり、きめた 日(ひ)が すぎたり する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

切れる

きれる

切れます

きれます

Present negative

切れない

きれない

切れません

きれません

Past

切れた

きれた

切れました

きれました

Past negative

切れなかった

きれなかった

切れませんでした

きれませんでした

Te-form

切れて

きれて

切れまして

きれまして

Potential

切れられる

きれられる

切れられます

きれられます

Potential negative

切れられない

きれられない

切れられません

きれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.