切れる (きれる) — đứt, hết hạn, sắc bén
kireru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 切れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đứt
- hết hạn
- sắc bén
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- はさみや ナイフで よく きる ことが できる。
- あった ものが なくなったり、きめた 日が すぎたり する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
家に多すぎる物と、切れると困る物を一つずつ考えてください。
Ie ni oo sugiru mono to, kireru to komaru mono o hitotsu zutsu kangaete kudasai.
Think of one thing you have too much of at home, and one that causes trouble when it runs out.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
切れる きれる |
切れます きれます |
| Present negative |
切れない きれない |
切れません きれません |
| Past |
切れた きれた |
切れました きれました |
| Past negative |
切れなかった きれなかった |
切れませんでした きれませんでした |
| Te-form |
切れて きれて |
切れまして きれまして |
| Potential |
切れられる きれられる |
切れられます きれられます |
| Potential negative |
切れられない きれられない |
切れられません きれられません |