発砲 (はっぽう) — nổ súng, phát hỏa, phát pháo
発砲
nổ súng
Tần suất #8838
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
happou
はっぽう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はっぽう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発砲
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nổ súng
- phát hỏa
- phát pháo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発砲する はっぽうする |
発砲します はっぽうします |
| Present negative |
発砲しない はっぽうしない |
発砲しません はっぽうしません |
| Past |
発砲した はっぽうした |
発砲しました はっぽうしました |
| Past negative |
発砲しなかった はっぽうしなかった |
発砲しませんでした はっぽうしませんでした |
| Te-form |
発砲して はっぽうして |
発砲しまして はっぽうしまして |
| Potential |
発砲できる はっぽうできる |
発砲できます はっぽうできます |
| Potential negative |
発砲できない はっぽうできない |
発砲できません はっぽうできません |