Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発砲 (はっぽう) — nổ súng, phát hỏa, phát pháo

発はっ砲ぽう nổ súng
Tần suất #8838 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

happou

はっぽう
Pitch はっぽう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発砲

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nổ súng
  • phát hỏa
  • phát pháo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発砲する

はっぽうする

発砲します

はっぽうします

Present negative

発砲しない

はっぽうしない

発砲しません

はっぽうしません

Past

発砲した

はっぽうした

発砲しました

はっぽうしました

Past negative

発砲しなかった

はっぽうしなかった

発砲しませんでした

はっぽうしませんでした

Te-form

発砲して

はっぽうして

発砲しまして

はっぽうしまして

Potential

発砲できる

はっぽうできる

発砲できます

はっぽうできます

Potential negative

発砲できない

はっぽうできない

発砲できません

はっぽうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.