Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

豊胸 (ほうきょう) — full breasts, ample breasts, breast enlargement

豊ほう胸きょう full breasts
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

houkyou

ほうきょう
Post

Ghi nhớ 豊胸

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • full breasts
  • ample breasts
  • breast enlargement

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.