Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

度胸 (どきょう) — courage, bravery, pluck

度ど胸きょう courage
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

dokyou

どきょう
Post

Ghi nhớ 度胸

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • courage
  • bravery
  • pluck
  • nerve
  • grit
  • guts

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.