(ひゃく) — trăm, bách

ひゃく trăm
Tần suất #218 Lớp 1 1 ký tự

hyaku

Pitch ひゃ[2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trăm
  • bách

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.