(しゃ) — công ty, xã (đoàn thể)

しゃ công ty
Tần suất #217 Lớp 2 1 ký tự noun

sha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công ty
  • xã (đoàn thể)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.