機能 (きのう) — chức năng, tính năng
機能
chức năng
Tần suất #219
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kinou
きのう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きのう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 機能
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chức năng
- tính năng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものが もって いる、やくに たつ はたらき。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
機能する きのうする |
機能します きのうします |
| Present negative |
機能しない きのうしない |
機能しません きのうしません |
| Past |
機能した きのうした |
機能しました きのうしました |
| Past negative |
機能しなかった きのうしなかった |
機能しませんでした きのうしませんでした |
| Te-form |
機能して きのうして |
機能しまして きのうしまして |
| Potential |
機能できる きのうできる |
機能できます きのうできます |
| Potential negative |
機能できない きのうできない |
機能できません きのうできません |