Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

機能 (きのう) — chức năng, tính năng

機き能のう chức năng
Tần suất #219 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kinou

きのう
Pitch きのう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 機能

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chức năng
  • tính năng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものが もって いる、やくに たつ はたらき。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

機能する

きのうする

機能します

きのうします

Present negative

機能しない

きのうしない

機能しません

きのうしません

Past

機能した

きのうした

機能しました

きのうしました

Past negative

機能しなかった

きのうしなかった

機能しませんでした

きのうしませんでした

Te-form

機能して

きのうして

機能しまして

きのうしまして

Potential

機能できる

きのうできる

機能できます

きのうできます

Potential negative

機能できない

きのうできない

機能できません

きのうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.