憤り (いきどおり) — resentment, indignation, anger
憤り
resentment
2 ký tự
noun
ikidoori
いきどおり
Ghi nhớ 憤り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- resentment
- indignation
- anger