憤る (いきどおる) — phẫn nộ, căm phẫn, tức giận
憤る
phẫn nộ
Tần suất #7652
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
ikidooru
いきどおる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いきどおる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 憤る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phẫn nộ
- căm phẫn
- tức giận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
憤る いきどおる |
憤ります いきどおります |
| Present negative |
憤らない いきどおらない |
憤りません いきどおりません |
| Past |
憤った いきどおった |
憤りました いきどおりました |
| Past negative |
憤らなかった いきどおらなかった |
憤りませんでした いきどおりませんでした |
| Te-form |
憤って いきどおって |
憤りまして いきどおりまして |
| Potential |
憤れる いきどおれる |
憤れます いきどおれます |
| Potential negative |
憤れない いきどおれない |
憤れません いきどおれません |