Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

憤る (いきどおる) — phẫn nộ, căm phẫn, tức giận

憤いきどおる phẫn nộ
Tần suất #7652 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

ikidooru

いきどおる
Pitch いきどおる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 憤る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phẫn nộ
  • căm phẫn
  • tức giận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

憤る

いきどおる

憤ります

いきどおります

Present negative

憤らない

いきどおらない

憤りません

いきどおりません

Past

憤った

いきどおった

憤りました

いきどおりました

Past negative

憤らなかった

いきどおらなかった

憤りませんでした

いきどおりませんでした

Te-form

憤って

いきどおって

憤りまして

いきどおりまして

Potential

憤れる

いきどおれる

憤れます

いきどおれます

Potential negative

憤れない

いきどおれない

憤れません

いきどおれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.