Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

いく (いく) — to go, to move (towards), to head (towards)

いく to go
Tần suất #102 Lớp 2 2 ký tự godan verb (iku/yuku) intransitive

iku

いく
Post

Ghi nhớ いく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to go
  • to move (towards)
  • to head (towards)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いまの ところから ほかの ところへ うごく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

いく

いきます

Present negative

いかない

いきません

Past

いった

いきました

Past negative

いかなかった

いきませんでした

Te-form

いって

いきまして

Potential

いける

いけます

Potential negative

いけない

いけません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.