いく (いく) — to go, to move (towards), to head (towards)
いく
to go
Ghi nhớ いく
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to go
- to move (towards)
- to head (towards)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いまの ところから ほかの ところへ うごく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
うまくいかなければ、元に戻したり、別の方法を試したりできます。
Umaku ikanakereba, moto ni modoshi tari, betsu no houhou o tameshi tari dekimasu.
If it does not work, you can put things back or try a different approach.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
いく |
いきます |
| Present negative |
いかない |
いきません |
| Past |
いった |
いきました |
| Past negative |
いかなかった |
いきませんでした |
| Te-form |
いって |
いきまして |
| Potential |
いける |
いけます |
| Potential negative |
いけない |
いけません |