Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

違う (ちがう) — khác, sai

違ちがう khác
Tần suất #103 2 ký tự expression godan verb (-u) intransitive

chigau

ちがう
Pitch ちがう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 違う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khác
  • sai

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ふたつの ものが おなじでは ない。
  2. こたえなどが 正(ただ)しく ない。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (14) +more (14)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

違う

ちがう

違います

ちがいます

Present negative

違わない

ちがわない

違いません

ちがいません

Past

違った

ちがった

違いました

ちがいました

Past negative

違わなかった

ちがわなかった

違いませんでした

ちがいませんでした

Te-form

違って

ちがって

違いまして

ちがいまして

Potential

違える

ちがえる

違えます

ちがえます

Potential negative

違えない

ちがえない

違えません

ちがえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.