違う (ちがう) — khác, sai
chigau
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 違う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khác
- sai
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ふたつの ものが おなじでは ない。
- こたえなどが 正しく ない。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
青い箱では、違う大きさのふたが同じ棚に入っていました。
Aoi hako de wa, chigau ookisa no futa ga onaji tana ni haitte imashita.
At Blue Box, lids of different sizes had been put on the same shelf.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
+more (14) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
違う ちがう |
違います ちがいます |
| Present negative |
違わない ちがわない |
違いません ちがいません |
| Past |
違った ちがった |
違いました ちがいました |
| Past negative |
違わなかった ちがわなかった |
違いませんでした ちがいませんでした |
| Te-form |
違って ちがって |
違いまして ちがいまして |
| Potential |
違える ちがえる |
違えます ちがえます |
| Potential negative |
違えない ちがえない |
違えません ちがえません |