イン (いん) — inn, hotel
イン
inn
Ghi nhớ イン
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- inn
- hotel
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人が おかねを はらって とまる ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
この間を考えるための入口が、ジャスト・イン・タイムです。
Kono aida o kangaeru tame no iriguchi ga, jasuto・ in・ taimu desu.
Just-in-time is a starting point for thinking about the balance between these extremes.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に