出来事 (できごと) — sự kiện, sự việc
出来事
sự kiện
Tần suất #1464
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
dekigoto
できごと
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
できごと[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出来事
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự kiện
- sự việc
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある とき ある ところで おこった こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
現場:実際に仕事や出来事が起こる場所。
Genba: jissai ni shigoto ya dekigoto ga okoru basho.
Work site: the place where work or events actually happen.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る