確信 (かくしん) — niềm tin chắc chắn, xác tín

かくしん niềm tin chắc chắn
Tần suất #2106 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kakushin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • niềm tin chắc chắn
  • xác tín

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.