確信 (かくしん) — niềm tin chắc chắn, xác tín
確信
niềm tin chắc chắn
Tần suất #2106
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kakushin
かくしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かくしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 確信
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- niềm tin chắc chắn
- xác tín
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ぜったいに そうだと 強く 思う こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
確信する かくしんする |
確信します かくしんします |
| Present negative |
確信しない かくしんしない |
確信しません かくしんしません |
| Past |
確信した かくしんした |
確信しました かくしんしました |
| Past negative |
確信しなかった かくしんしなかった |
確信しませんでした かくしんしませんでした |
| Te-form |
確信して かくしんして |
確信しまして かくしんしまして |
| Potential |
確信できる かくしんできる |
確信できます かくしんできます |
| Potential negative |
確信できない かくしんできない |
確信できません かくしんできません |