Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

確信 (かくしん) — niềm tin chắc chắn, xác tín

確かく信しん niềm tin chắc chắn
Tần suất #2106 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kakushin

かくしん
Pitch かくしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 確信

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • niềm tin chắc chắn
  • xác tín

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ぜったいに そうだと 強(つよ)く 思(おも)う こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

確信する

かくしんする

確信します

かくしんします

Present negative

確信しない

かくしんしない

確信しません

かくしんしません

Past

確信した

かくしんした

確信しました

かくしんしました

Past negative

確信しなかった

かくしんしなかった

確信しませんでした

かくしんしませんでした

Te-form

確信して

かくしんして

確信しまして

かくしんしまして

Potential

確信できる

かくしんできる

確信できます

かくしんできます

Potential negative

確信できない

かくしんできない

確信できません

かくしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.