隠蔽 (いんぺい) — che giấu, che đậy, ẩn tế

いんぺい che giấu
Tần suất #6823 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

inpei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • che giấu
  • che đậy
  • ẩn tế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.