Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

隠蔽 (いんぺい) — che giấu, che đậy, ẩn tế

隠いん蔽ぺい che giấu
Tần suất #6823 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

inpei

いんぺい
Pitch いんぺい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 隠蔽

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • che giấu
  • che đậy
  • ẩn tế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

隠蔽する

いんぺいする

隠蔽します

いんぺいします

Present negative

隠蔽しない

いんぺいしない

隠蔽しません

いんぺいしません

Past

隠蔽した

いんぺいした

隠蔽しました

いんぺいしました

Past negative

隠蔽しなかった

いんぺいしなかった

隠蔽しませんでした

いんぺいしませんでした

Te-form

隠蔽して

いんぺいして

隠蔽しまして

いんぺいしまして

Potential

隠蔽できる

いんぺいできる

隠蔽できます

いんぺいできます

Potential negative

隠蔽できない

いんぺいできない

隠蔽できません

いんぺいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.