隠蔽 (いんぺい) — che giấu, che đậy, ẩn tế
隠蔽
che giấu
Tần suất #6823
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
inpei
いんぺい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いんぺい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 隠蔽
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- che giấu
- che đậy
- ẩn tế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
隠蔽する いんぺいする |
隠蔽します いんぺいします |
| Present negative |
隠蔽しない いんぺいしない |
隠蔽しません いんぺいしません |
| Past |
隠蔽した いんぺいした |
隠蔽しました いんぺいしました |
| Past negative |
隠蔽しなかった いんぺいしなかった |
隠蔽しませんでした いんぺいしませんでした |
| Te-form |
隠蔽して いんぺいして |
隠蔽しまして いんぺいしまして |
| Potential |
隠蔽できる いんぺいできる |
隠蔽できます いんぺいできます |
| Potential negative |
隠蔽できない いんぺいできない |
隠蔽できません いんぺいできません |