隠す (かくす) — giấu, che giấu
隠す
giấu
Tần suất #1667
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
kakusu
かくす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かくす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 隠す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giấu
- che giấu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人に 見えない ように する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
隠す かくす |
隠します かくします |
| Present negative |
隠さない かくさない |
隠しません かくしません |
| Past |
隠した かくした |
隠しました かくしました |
| Past negative |
隠さなかった かくさなかった |
隠しませんでした かくしませんでした |
| Te-form |
隠して かくして |
隠しまして かくしまして |
| Potential |
隠せる かくせる |
隠せます かくせます |
| Potential negative |
隠せない かくせない |
隠せません かくせません |