Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

隠す (かくす) — giấu, che giấu

隠かくす giấu
Tần suất #1667 2 ký tự godan verb (-su) transitive

kakusu

かくす
Pitch かくす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 隠す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giấu
  • che giấu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)に 見(み)えない ように する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

隠す

かくす

隠します

かくします

Present negative

隠さない

かくさない

隠しません

かくしません

Past

隠した

かくした

隠しました

かくしました

Past negative

隠さなかった

かくさなかった

隠しませんでした

かくしませんでした

Te-form

隠して

かくして

隠しまして

かくしまして

Potential

隠せる

かくせる

隠せます

かくせます

Potential negative

隠せない

かくせない

隠せません

かくせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.