隠れる (かくれる) — ẩn nấp, trốn, che giấu
隠れる
ẩn nấp
Tần suất #3396
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
kakureru
かくれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かくれる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 隠れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ẩn nấp
- trốn
- che giấu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
隠れる かくれる |
隠れます かくれます |
| Present negative |
隠れない かくれない |
隠れません かくれません |
| Past |
隠れた かくれた |
隠れました かくれました |
| Past negative |
隠れなかった かくれなかった |
隠れませんでした かくれませんでした |
| Te-form |
隠れて かくれて |
隠れまして かくれまして |
| Potential |
隠れられる かくれられる |
隠れられます かくれられます |
| Potential negative |
隠れられない かくれられない |
隠れられません かくれられません |