Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

隠れる (かくれる) — ẩn nấp, trốn, che giấu

隠かくれる ẩn nấp
Tần suất #3396 3 ký tự ichidan verb intransitive

kakureru

かくれる
Pitch かくれる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 隠れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ẩn nấp
  • trốn
  • che giấu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

隠れる

かくれる

隠れます

かくれます

Present negative

隠れない

かくれない

隠れません

かくれません

Past

隠れた

かくれた

隠れました

かくれました

Past negative

隠れなかった

かくれなかった

隠れませんでした

かくれませんでした

Te-form

隠れて

かくれて

隠れまして

かくれまして

Potential

隠れられる

かくれられる

隠れられます

かくれられます

Potential negative

隠れられない

かくれられない

隠れられません

かくれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.