Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

インタビュー (いんたびゅー) — interview (on television, in a newspaper, etc.)

インタビュー interview (on television, in a newspaper, etc.)
Tần suất #1855 Lớp 3 6 ký tự noun suru verb transitive intransitive

intabyuu

いんたびゅー
Post

Ghi nhớ インタビュー

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • interview (on television, in a newspaper, etc.)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. テレビや しんぶんの 人(ひと)が、だれかに 会(あ)って 話(はなし)を きく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

いんたびゅーする

いんたびゅーします

Present negative

いんたびゅーしない

いんたびゅーしません

Past

いんたびゅーした

いんたびゅーしました

Past negative

いんたびゅーしなかった

いんたびゅーしませんでした

Te-form

いんたびゅーして

いんたびゅーしまして

Potential

いんたびゅーできる

いんたびゅーできます

Potential negative

いんたびゅーできない

いんたびゅーできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.