インタビュー (いんたびゅー) — interview (on television, in a newspaper, etc.)
インタビュー
interview (on television, in a newspaper, etc.)
Ghi nhớ インタビュー
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- interview (on television, in a newspaper, etc.)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- テレビや しんぶんの 人が、だれかに 会って 話を きく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
いんたびゅーする |
いんたびゅーします |
| Present negative |
いんたびゅーしない |
いんたびゅーしません |
| Past |
いんたびゅーした |
いんたびゅーしました |
| Past negative |
いんたびゅーしなかった |
いんたびゅーしませんでした |
| Te-form |
いんたびゅーして |
いんたびゅーしまして |
| Potential |
いんたびゅーできる |
いんたびゅーできます |
| Potential negative |
いんたびゅーできない |
いんたびゅーできません |