(まち) — thị trấn, phố, đinh

まち thị trấn
Tần suất #292 Lớp 1 1 ký tự noun place

machi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thị trấn
  • phố
  • đinh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.