町 (まち) — thị trấn, phố, đinh
町
thị trấn
Tần suất #292
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
1 ký tự
noun
place
machi
まち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まち[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 町
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thị trấn
- phố
- đinh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 家や 店が たくさん ある ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
出版や商売が広がり、町の人も文化の大切な担い手になりました。
Shuppan ya shoubai ga hirogari, machi no hito mo bunka no taisetsu na ninaite ni narimashita.
Publishing and commerce expanded, and townspeople also became important contributors to culture.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる