いる (いる) — to be needed, to be necessary, to be required
いる
to be needed
Ghi nhớ いる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be needed
- to be necessary
- to be required
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なくては こまる ものとして もとめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
うまくいったかどうかは、何を見て判断しますか。
Umaku itta ka dou ka wa, nani o mite handan shimasu ka.
What will you look at to judge whether it worked?
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
いる |
いります |
| Present negative |
いらない |
いりません |
| Past |
いった |
いりました |
| Past negative |
いらなかった |
いりませんでした |
| Te-form |
いって |
いりまして |
| Potential |
いれる |
いれます |
| Potential negative |
いれない |
いれません |