Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

いる (いる) — to be needed, to be necessary, to be required

いる to be needed
Tần suất #14 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

iru

いる
Post

Ghi nhớ いる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be needed
  • to be necessary
  • to be required

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. なくては こまる ものとして もとめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (1) +more (1)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

いる

いります

Present negative

いらない

いりません

Past

いった

いりました

Past negative

いらなかった

いりませんでした

Te-form

いって

いりまして

Potential

いれる

いれます

Potential negative

いれない

いれません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.