年 (とし) — năm, tuổi
toshi
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 年
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- năm
- tuổi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 春 夏 秋 冬が ひとまわり する あいだ。
- 生まれてから いくつに なったかを あらわす かず。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
歴史を学ぶことは、年を覚えるだけでなく、変化の中にいる人の立場を考えることでもあります。
Rekishi o manabu koto wa, toshi o oboeru dake de naku, henka no naka ni iru hito no tachiba o kangaeru koto de mo arimasu.
Studying history means not just memorizing dates, but also considering the perspectives of people living through change.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か