委嘱 (いしょく) — uỷ thác, giao phó, uỷ chúc
委嘱
uỷ thác
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ishoku
いしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いしょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 委嘱
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- uỷ thác
- giao phó
- uỷ chúc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
委嘱する いしょくする |
委嘱します いしょくします |
| Present negative |
委嘱しない いしょくしない |
委嘱しません いしょくしません |
| Past |
委嘱した いしょくした |
委嘱しました いしょくしました |
| Past negative |
委嘱しなかった いしょくしなかった |
委嘱しませんでした いしょくしませんでした |
| Te-form |
委嘱して いしょくして |
委嘱しまして いしょくしまして |
| Potential |
委嘱できる いしょくできる |
委嘱できます いしょくできます |
| Potential negative |
委嘱できない いしょくできない |
委嘱できません いしょくできません |