Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

委嘱 (いしょく) — uỷ thác, giao phó, uỷ chúc

委い嘱しょく uỷ thác
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ishoku

いしょく
Pitch いしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 委嘱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • uỷ thác
  • giao phó
  • uỷ chúc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

委嘱する

いしょくする

委嘱します

いしょくします

Present negative

委嘱しない

いしょくしない

委嘱しません

いしょくしません

Past

委嘱した

いしょくした

委嘱しました

いしょくしました

Past negative

委嘱しなかった

いしょくしなかった

委嘱しませんでした

いしょくしませんでした

Te-form

委嘱して

いしょくして

委嘱しまして

いしょくしまして

Potential

委嘱できる

いしょくできる

委嘱できます

いしょくできます

Potential negative

委嘱できない

いしょくできない

委嘱できません

いしょくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.