Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

委託 (いたく) — ủy thác, giao phó

委い託たく ủy thác
Tần suất #2874 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

itaku

いたく
Pitch いたく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 委託

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ủy thác
  • giao phó

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

委託する

いたくする

委託します

いたくします

Present negative

委託しない

いたくしない

委託しません

いたくしません

Past

委託した

いたくした

委託しました

いたくしました

Past negative

委託しなかった

いたくしなかった

委託しませんでした

いたくしませんでした

Te-form

委託して

いたくして

委託しまして

いたくしまして

Potential

委託できる

いたくできる

委託できます

いたくできます

Potential negative

委託できない

いたくできない

委託できません

いたくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.