委託 (いたく) — ủy thác, giao phó
委託
ủy thác
Tần suất #2874
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
itaku
いたく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いたく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 委託
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ủy thác
- giao phó
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
委託する いたくする |
委託します いたくします |
| Present negative |
委託しない いたくしない |
委託しません いたくしません |
| Past |
委託した いたくした |
委託しました いたくしました |
| Past negative |
委託しなかった いたくしなかった |
委託しませんでした いたくしませんでした |
| Te-form |
委託して いたくして |
委託しまして いたくしまして |
| Potential |
委託できる いたくできる |
委託できます いたくできます |
| Potential negative |
委託できない いたくできない |
委託できません いたくできません |