委ねる (ゆだねる) — uỷ thác, giao phó
委ねる
uỷ thác
Tần suất #5902
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
transitive
yudaneru
ゆだねる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆだねる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 委ねる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- uỷ thác
- giao phó
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
委ねる ゆだねる |
委ねます ゆだねます |
| Present negative |
委ねない ゆだねない |
委ねません ゆだねません |
| Past |
委ねた ゆだねた |
委ねました ゆだねました |
| Past negative |
委ねなかった ゆだねなかった |
委ねませんでした ゆだねませんでした |
| Te-form |
委ねて ゆだねて |
委ねまして ゆだねまして |
| Potential |
委ねられる ゆだねられる |
委ねられます ゆだねられます |
| Potential negative |
委ねられない ゆだねられない |
委ねられません ゆだねられません |