Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

委ねる (ゆだねる) — uỷ thác, giao phó

委ゆだねる uỷ thác
Tần suất #5902 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

yudaneru

ゆだねる
Pitch ゆだねる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 委ねる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • uỷ thác
  • giao phó

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

委ねる

ゆだねる

委ねます

ゆだねます

Present negative

委ねない

ゆだねない

委ねません

ゆだねません

Past

委ねた

ゆだねた

委ねました

ゆだねました

Past negative

委ねなかった

ゆだねなかった

委ねませんでした

ゆだねませんでした

Te-form

委ねて

ゆだねて

委ねまして

ゆだねまして

Potential

委ねられる

ゆだねられる

委ねられます

ゆだねられます

Potential negative

委ねられない

ゆだねられない

委ねられません

ゆだねられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.