いただく (いただく) — to receive, to get, to accept
いただく
to receive
Ghi nhớ いただく
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to receive
- to get
- to accept
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 上の 人から ものを ていねいに もらう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
いただく |
いただきます |
| Present negative |
いただかない |
いただきません |
| Past |
いただいた |
いただきました |
| Past negative |
いただかなかった |
いただきませんでした |
| Te-form |
いただいて |
いただきまして |
| Potential |
いただける |
いただけます |
| Potential negative |
いただけない |
いただけません |