Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

いただく (いただく) — to receive, to get, to accept

いただく to receive
Tần suất #219 Lớp 2 4 ký tự godan verb (-ku) transitive

itadaku

いただく
Post

Ghi nhớ いただく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to receive
  • to get
  • to accept

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 上(うえ)の 人(ひと)から ものを ていねいに もらう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

いただく

いただきます

Present negative

いただかない

いただきません

Past

いただいた

いただきました

Past negative

いただかなかった

いただきませんでした

Te-form

いただいて

いただきまして

Potential

いただける

いただけます

Potential negative

いただけない

いただけません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.