悼む (いたむ) — to grieve over, to mourn, to lament
悼む
to grieve over
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
itamu
いたむ
Ghi nhớ 悼む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to grieve over
- to mourn
- to lament
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
悼む いたむ |
悼みます いたみます |
| Present negative |
悼まない いたまない |
悼みません いたみません |
| Past |
悼んだ いたんだ |
悼みました いたみました |
| Past negative |
悼まなかった いたまなかった |
悼みませんでした いたみませんでした |
| Te-form |
悼んで いたんで |
悼みまして いたみまして |
| Potential |
悼める いためる |
悼めます いためます |
| Potential negative |
悼めない いためない |
悼めません いためません |