Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

悼む (いたむ) — to grieve over, to mourn, to lament

悼いたむ to grieve over
2 ký tự godan verb (-mu) transitive

itamu

いたむ
Post

Ghi nhớ 悼む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to grieve over
  • to mourn
  • to lament

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

悼む

いたむ

悼みます

いたみます

Present negative

悼まない

いたまない

悼みません

いたみません

Past

悼んだ

いたんだ

悼みました

いたみました

Past negative

悼まなかった

いたまなかった

悼みませんでした

いたみませんでした

Te-form

悼んで

いたんで

悼みまして

いたみまして

Potential

悼める

いためる

悼めます

いためます

Potential negative

悼めない

いためない

悼めません

いためません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.