追悼 (ついとう) — truy điệu, tưởng niệm
追悼
truy điệu
Tần suất #5206
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tsuitou
ついとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ついとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 追悼
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- truy điệu
- tưởng niệm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
追悼する ついとうする |
追悼します ついとうします |
| Present negative |
追悼しない ついとうしない |
追悼しません ついとうしません |
| Past |
追悼した ついとうした |
追悼しました ついとうしました |
| Past negative |
追悼しなかった ついとうしなかった |
追悼しませんでした ついとうしませんでした |
| Te-form |
追悼して ついとうして |
追悼しまして ついとうしまして |
| Potential |
追悼できる ついとうできる |
追悼できます ついとうできます |
| Potential negative |
追悼できない ついとうできない |
追悼できません ついとうできません |