Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追悼 (ついとう) — truy điệu, tưởng niệm

追つい悼とう truy điệu
Tần suất #5206 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tsuitou

ついとう
Pitch ついとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 追悼

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • truy điệu
  • tưởng niệm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追悼する

ついとうする

追悼します

ついとうします

Present negative

追悼しない

ついとうしない

追悼しません

ついとうしません

Past

追悼した

ついとうした

追悼しました

ついとうしました

Past negative

追悼しなかった

ついとうしなかった

追悼しませんでした

ついとうしませんでした

Te-form

追悼して

ついとうして

追悼しまして

ついとうしまして

Potential

追悼できる

ついとうできる

追悼できます

ついとうできます

Potential negative

追悼できない

ついとうできない

追悼できません

ついとうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.