いたす (いたす) — to do
いたす
to do
Ghi nhớ いたす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to do
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 自分が する ことを ていねいに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
いたす |
いたします |
| Present negative |
いたさない |
いたしません |
| Past |
いたした |
いたしました |
| Past negative |
いたさなかった |
いたしませんでした |
| Te-form |
いたして |
いたしまして |
| Potential |
いたせる |
いたせます |
| Potential negative |
いたせない |
いたせません |