Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

いたす (いたす) — to do

いたす to do
Tần suất #261 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-su) transitive

itasu

いたす
Post

Ghi nhớ いたす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to do

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 自分(じぶん)が する ことを ていねいに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

いたす

いたします

Present negative

いたさない

いたしません

Past

いたした

いたしました

Past negative

いたさなかった

いたしませんでした

Te-form

いたして

いたしまして

Potential

いたせる

いたせます

Potential negative

いたせない

いたせません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.