Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

報告 (ほうこく) — báo cáo

報ほう告こく báo cáo
Tần suất #262 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

houkoku

ほうこく
Pitch ほうこく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 報告

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • báo cáo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あった ことや わかった ことを 人(ひと)に つたえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

報告する

ほうこくする

報告します

ほうこくします

Present negative

報告しない

ほうこくしない

報告しません

ほうこくしません

Past

報告した

ほうこくした

報告しました

ほうこくしました

Past negative

報告しなかった

ほうこくしなかった

報告しませんでした

ほうこくしませんでした

Te-form

報告して

ほうこくして

報告しまして

ほうこくしまして

Potential

報告できる

ほうこくできる

報告できます

ほうこくできます

Potential negative

報告できない

ほうこくできない

報告できません

ほうこくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.