いつも (いつも) — always, all the time
いつも
always
Ghi nhớ いつも
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- always
- all the time
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- どんな ときも かわらず、そう する ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
異常:いつもと違い、問題がある状態。
Ijou: itsumo to chigai, mondai ga aru joutai.
Abnormality: a condition that differs from the usual and has a problem.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目