Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

いつも (いつも) — always, all the time

いつも always
Tần suất #461 Lớp 2 3 ký tự adverb

itsumo

いつも
Post

Ghi nhớ いつも

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • always
  • all the time

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どんな ときも かわらず、そう する ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (4) +more (4)

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.